Tibe De Vlieger65
CAMCDMCM

Tibe De Vlieger

Center Attacking Midfielder • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

65

SHO

67

PAS

65

DRI

66

DEF

35

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa75
Chọn vị trí56
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy69
Đá phạt70
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu59
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật63
Sức bền36
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

14