Christian Burgess79
CB

Christian Burgess

Center Back • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

30

SHO

34

PAS

55

DRI

54

DEF

82

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa21
Chọn vị trí25
Lực sút46
Sút vô lê29
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy26
Đá phạt25
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh78
Rê bóng45
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu84
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

46

LF

49

CF

49

RF

49

RW

46

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

51

LWB

65

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

65

LB

67

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockAerial Fortress

Tags

Aerial threat