Abdelkahar Kadri75
CMCAMLMCDM

Abdelkahar Kadri

Center Midfielder • KAA Gent • 1A Pro League

PAC

71

SHO

72

PAS

73

DRI

80

DEF

64

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa71
Chọn vị trí76
Lực sút70
Sút vô lê62
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy74
Đá phạt70
Chuyền dài72
Chuyền ngắn79
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh72
Rê bóng82
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật68
Sức bền64
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical