Hendrik Van Crombrugge71
GK

Hendrik Van Crombrugge

Goalkeeper • KRC Genk • 1A Pro League

DIV

71

HAN

69

KIC

69

POS

72

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí11
Lực sút52
Sút vô lê16
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài56
Chuyền ngắn48
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng36
Điềm tĩnh63
Rê bóng29
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu11
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật66
Sức bền37
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng69
Chọn vị trí72
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

32

LF

33

CF

33

RF

33

RW

32

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

35

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

35

LWB

28

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

28

LB

26

LCB

30

CB

30

RCB

30

RB

26

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork