He Yiran56
CBLBLM

He Yiran

Center Back • Chengdu FC • CSL

PAC

56

SHO

26

PAS

37

DRI

45

DEF

55

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa26
Chọn vị trí29
Lực sút38
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy26
Đá phạt28
Chuyền dài35
Chuyền ngắn44
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh42
Rê bóng38
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu48
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

41

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

41

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

51

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

51

GK

15