Harvey Knibbs67
CMCAMCDM

Harvey Knibbs

Center Midfielder • Charlton Ath • EFL Championship

PAC

70

SHO

68

PAS

64

DRI

67

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê65
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt56
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu67
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền76
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveInterceptAerial FortressRelentless