Harry Clarke70
RBRM

Harry Clarke

Right Back • Preston • EFL Championship

PAC

78

SHO

57

PAS

60

DRI

65

DEF

66

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí57
Lực sút70
Sút vô lê54
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy57
Đá phạt40
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw