Han Pengfei61
CB

Han Pengfei

Center Back • Chengdu FC • CSL

PAC

43

SHO

51

PAS

52

DRI

56

DEF

58

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí48
Lực sút53
Sút vô lê42
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy33
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh59
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu60
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền82
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

57

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass