Håkon Volden61
CB

Håkon Volden

Center Back • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

57

SHO

26

PAS

45

DRI

51

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa20
Chọn vị trí25
Lực sút51
Sút vô lê23
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy27
Đá phạt29
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh50
Rê bóng50
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật67
Sức bền57
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

52

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

52

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

15