Ha Chang Rae65
CB

Ha Chang Rae

Center Back • Daejeon Hana • K League 1

PAC

45

SHO

33

PAS

46

DRI

48

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa27
Chọn vị trí25
Lực sút43
Sút vô lê29
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy26
Đá phạt30
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng39
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền59
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

46

LWB

57

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

57

LB

60

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipateSlide Tackle