TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Guto Milazar
LB
GM
EA SPORTS FC 27

Guto RamónMilazar Coimbra

FlamengoCONMEBOL Libertadores

Brazil30 tuổi

Left Back · 170 cm · 68 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Hậu vệ biên

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
62
Tuổi
30
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Flamengo

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 85, Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 69, Cắt bóng 72, Phản ứng 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Guto Milazar

Mạnh nhất

Sức bền

85

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Thăng bằng

75

Tốt

#4

Tăng tốc

74

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#6

Chuyền dài

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm22
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút67
Sút vô lê31
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng67
Độ xoáy31
Đá phạt55
Chuyền dài73
Chuyền ngắn70
Nhãn quan38

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu60
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB62
Quyết liệt51
Sức bật63
Sức bền85
Sức mạnh47

Thủ môn

TB11
Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBFlamengo
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi30 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/1/2018
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Guto Milazar?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Guto Milazar

Harry Milne
OVR74
›
POT74
LB

Harry Milne

Hearts

€3.7M

So sánh
Ryan Manning
OVR74
›
POT74
LB

Ryan Manning

Southampton

€3.6M

So sánh
RA
OVR74
›
POT74
LB

Ramón da Almeyda

Grêmio

€3.6M

So sánh
GC
OVR74
›
POT74
LB

Germano Cuba

Palmeiras

€3.6M

So sánh
Giorgos Kyriakopoulos
OVR74
›
POT74
LB

Giorgos Kyriakopoulos

Panathinaikos

€3.6M

So sánh
Álvaro Angulo
OVR74
›
POT74
LB

Álvaro Angulo

Pumas

€3.7M

So sánh

Cầu thủ khác của Flamengo

OS
OVR81
›
POT82
ST

Oswaldinato

Flamengo

€27.5M

HP
OVR80
›
POT80
GK

Héniton Pires

Flamengo

€14M

WS
OVR78
›
POT78
RB

Wellington Sabrão

Flamengo

€5M

PT
OVR78
›
POT79
CB

Pedrão Tofico

Flamengo

€12.5M

GP
OVR78
›
POT78
RM

Guilson Paiva

Flamengo

€13.5M

AI
OVR78
›
POT79+1
CM

Arturo Inálcio

Flamengo

€16.5M