TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Giorgos Kyriakopoulos
LBLMLW
Giorgos KyriakopoulosEA SPORTS FC 27

GiorgosKyriakopoulos

PanathinaikosHellas Liga

Greece30 tuổi

Left Back · 182 cm · 79 kg · Chân trái

OVR74Chỉ số tổng
›
POT74Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
72
Tuổi
30
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Ngoài ra vẫn giữ được sự chắc chắn trong các pha tay đôi bên biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 76, Sức bền 80, Tăng tốc 69, Tắc bóng đứng 70
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 72, Tắc bóng đứng 70, Cắt bóng 72, Sức mạnh 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Giorgos Kyriakopoulos

Mạnh nhất

Lực sút

81

Rất tốt

#2

Sức bền

80

Rất tốt

#3

Sút xa

76

Tốt

#4

Sút vô lê

76

Tốt

#5

Tạt bóng

76

Tốt

#6

Đá phạt

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB69
Dứt điểm54
Sút xa76
Chọn vị trí64
Lực sút81
Sút vô lê76
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng76
Độ xoáy73
Đá phạt74
Chuyền dài63
Chuyền ngắn73
Nhãn quan45

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu59
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB73
Quyết liệt74
Sức bật69
Sức bền80
Sức mạnh68

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

72

Chính

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

72

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.700.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€8.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGreece
CLBPanathinaikos
Giải đấuHellas Liga
Tuổi30 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng79 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2704

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB77
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập16/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Giorgos Kyriakopoulos?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Panathinaikos

Stefan de Vrij
OVR82
›
POT85+3
CB

Stefan de Vrij

Panathinaikos

€3M

Azzedine Ounahi
OVR79
›
POT82+3
CM

Azzedine Ounahi

Panathinaikos

€10M

Davide Calabria
OVR77
›
POT81+4
RB

Davide Calabria

Panathinaikos

€4.5M

Tetê
OVR77
›
POT—
RM

Tetê

Panathinaikos

€9M

Levi García
OVR77
›
POT78+1
ST

Levi García

Panathinaikos

€7M

Iñaki Peña
OVR75
›
POT79+4
GK

Iñaki Peña

Panathinaikos

€4M