Rick van Drongelen75
CB

Rick van Drongelen

Center Back • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

62

SHO

30

PAS

61

DRI

60

DEF

74

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt49
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng58
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu76
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật83
Sức bền71
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

68

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

68

LB

69

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockSlide TackleAerial Fortress