Stefan de Vrij82
CB

Stefan de Vrij

Center Back • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

66

SHO

42

PAS

67

DRI

69

DEF

85

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa60
Chọn vị trí40
Lực sút65
Sút vô lê27
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy45
Đá phạt36
Chuyền dài74
Chuyền ngắn79
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh85
Rê bóng66
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu81
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng87

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật86
Sức bền64
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

64

LWB

75

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

75

LB

77

LCB

83

CB

83

RCB

83

RB

77

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser