Ryan Manning74
LBLMLW

Ryan Manning

Left Back • Southampton • EFL Championship

PAC

70

SHO

63

PAS

72

DRI

71

DEF

68

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa64
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy76
Đá phạt70
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu60
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật68
Sức bền85
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

71

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

71

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass