Yukinari Sugawara75
RBRM

Yukinari Sugawara

Right Back • Southampton • EFL Championship

PAC

71

SHO

54

PAS

73

DRI

72

DEF

71

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa54
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy77
Đá phạt74
Chuyền dài73
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu54
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

72

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassLong Throw