TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gustaf Nilsson
ST
Gustaf NilssonEA SPORTS FC 27

GustafNilsson

Hertha BSC1A Pro League

Sweden29 tuổi

Striker · 197 cm · 87 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT75+3Tiềm năng

Tiền đạo điểm đến bóng bổng

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
80
Tuổi
29
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo điểm đến bóng bổng

Đây là điểm đến rõ rệt cho những đường tạt và bóng bổng vào vòng cấm. Khả năng đánh đầu và chọn vị trí đón điểm mở ra phương án tấn công trực tiếp từ hai biên. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo điểm đến bóng bổng — Đánh đầu 75, Sức bật 84, Chọn vị trí 74, Dứt điểm 74
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gustaf Nilsson

Mạnh nhất

Sức mạnh

85

Xuất sắc

#2

Sức bật

84

Rất tốt

#3

Đá phạt đền

83

Rất tốt

#4

Lực sút

78

Tốt

#5

Đánh đầu

75

Tốt

#6

Quyết liệt

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm74
Sút xa65
Chọn vị trí74
Lực sút78
Sút vô lê68
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng65
Phản ứng71

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu75
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng32

Thể chất

TB80
Quyết liệt75
Sức bật84
Sức bền75
Sức mạnh85

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí16
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

Chính

LS

75

RS

75

LW

67

LF

71

CF

71

RF

71

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

49

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

49

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderEnforcer

Đặc điểm

Aerial threat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€31.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBHertha BSC
Giải đấu1A Pro League
Tuổi29 tuổi
Chiều cao197 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4424

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập12/7/2024
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG22

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gustaf Nilsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hertha BSC

Josip Brekalo
OVR73
›
POT79+6
LM

Josip Brekalo

Hertha BSC

€2.5M

John Brooks
OVR72
›
POT—
CB

John Brooks

Hertha BSC
Diego Demme
OVR71
›
POT—
CDM

Diego Demme

Hertha BSC
Paul Seguin
OVR71
›
POT73+2
CDM

Paul Seguin

Hertha BSC

€1.6M

Linus Gechter
OVR70
›
POT78+8
CB

Linus Gechter

Hertha BSC

€2.9M

Toni Leistner
OVR70
›
POT—
CB

Toni Leistner

Hertha BSC