Guillermo Enrique69
RB

Guillermo Enrique

Right Back • Aldosivi • LPF

PAC

79

SHO

49

PAS

53

DRI

68

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa40
Chọn vị trí69
Lực sút58
Sút vô lê27
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy52
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn61
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh71
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu66
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật81
Sức bền73
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

67

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

67

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey