Guido Mainero70
RMRW

Guido Mainero

Right Midfielder • Platense • LPF

PAC

86

SHO

65

PAS

61

DRI

71

DEF

47

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút72
Sút vô lê69
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng72
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu58
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

62

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

62

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

18