Gregorio Sierra67
CB

Gregorio Sierra

Center Back • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

43

SHO

50

PAS

52

DRI

56

DEF

67

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa51
Chọn vị trí57
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy26
Đá phạt39
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh55
Rê bóng51
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

57

CF

57

RF

57

RW

54

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

60

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

60

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

15