Gökhan Sazdağı69
RB

Gökhan Sazdağı

Right Back • Çorum Futbol Kulübü • Trendyol Süper Lig

PAC

69

SHO

64

PAS

68

DRI

67

DEF

65

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy66
Đá phạt43
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền73
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassIntercept