TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Gökhan Sazdağı
RB
Gökhan SazdağıEA SPORTS FC 27

GökhanSazdağı

Çorum F.K.Trendyol Süper Lig

Turkey32 tuổi

Right Back · 180 cm · 74 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT71+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
62
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 73, Chuyền ngắn 72, Độ xoáy 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Gökhan Sazdağı

Mạnh nhất

Tạt bóng

73

Tốt

#2

Sức bền

73

Tốt

#3

Lực sút

72

Tốt

#4

Chuyền ngắn

72

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

72

Tốt

#6

Chuyền dài

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút72
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng73
Độ xoáy66
Đá phạt43
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB64
Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền73
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

Chính

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped PassIntercept

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€18.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBÇorum F.K.
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi32 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6646

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập4/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Gökhan Sazdağı?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çorum F.K.

Alexandros Kyziridis
OVR75
›
POT79+4
LW

Alexandros Kyziridis

Çorum F.K.

€3.5M

Jesús Ramírez
OVR74
›
POT74
ST

Jesús Ramírez

Çorum F.K.

€5M

Çağlar Söyüncü
OVR74
›
POT80+6
CB

Çağlar Söyüncü

Çorum F.K.

€3.5M

Cengiz Ünder
OVR73
›
POT79+6
RM

Cengiz Ünder

Çorum F.K.

€4M

Alexandre Penetra
OVR73
›
POT81+8
CB

Alexandre Penetra

Çorum F.K.

€10M

Mohammed Diomande
OVR73
›
POT79+6
CDM

Mohammed Diomande

Çorum F.K.

€9M