Andrei Borza70
LBLM

Andrei Borza

Left Back • Çorum Futbol Kulübü • Trendyol Süper Lig

PAC

88

SHO

61

PAS

64

DRI

66

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa65
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền84
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassPinged PassRapid