TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Borza
LBLM
Andrei BorzaEA SPORTS FC 27

AndreiBorza

Çorum F.K.Trendyol Süper Lig

Romania20 tuổi

Left Back · 180 cm · 72 kg · Chân trái

OVR70Chỉ số tổng
›
POT82+12Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
70
Tuổi
20
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 84, Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 90
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 65, Chuyền ngắn 67, Độ xoáy 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Borza

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#3

Sức bền

84

Rất tốt

#4

Thăng bằng

81

Rất tốt

#5

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#6

Sức bật

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm58
Sút xa65
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu51
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB72
Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền84
Sức mạnh65

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

Chính

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassPinged PassRapid

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.100.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBÇorum F.K.
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi20 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5461

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập24/7/2026
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG3

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Borza?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çorum F.K.

Alexandros Kyziridis
OVR75
›
POT79+4
LW

Alexandros Kyziridis

Çorum F.K.

€3.5M

Jesús Ramírez
OVR74
›
POT74
ST

Jesús Ramírez

Çorum F.K.

€5M

Çağlar Söyüncü
OVR74
›
POT80+6
CB

Çağlar Söyüncü

Çorum F.K.

€3.5M

Cengiz Ünder
OVR73
›
POT79+6
RM

Cengiz Ünder

Çorum F.K.

€4M

Alexandre Penetra
OVR73
›
POT81+8
CB

Alexandre Penetra

Çorum F.K.

€10M

Mohammed Diomande
OVR73
›
POT79+6
CDM

Mohammed Diomande

Çorum F.K.

€9M