Jesús Ramírez74
ST

Jesús Ramírez

Striker • Çorum Futbol Kulübü • Trendyol Süper Lig

PAC

78

SHO

73

PAS

61

DRI

70

DEF

36

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa65
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê59
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy44
Đá phạt60
Chuyền dài57
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu75
Cắt bóng33
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật85
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

15