TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandros Kyziridis
LWLMRMRW
Alexandros KyziridisEA SPORTS FC 27

AlexandrosKyziridis

Çorum F.K.Trendyol Süper Lig

Greece26 tuổi

Left Wing · 179 cm · 71 kg · Chân phải

OVR75Chỉ số tổng
›
POT79+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
65
Tuổi
26
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 77, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 83, Kiểm soát bóng 78
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 75, Rê bóng 77, Sức bền 73, Chuyền ngắn 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandros Kyziridis

Mạnh nhất

Tăng tốc

83

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#3

Sức bật

79

Tốt

#4

Lực sút

78

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc83
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm71
Sút xa74
Chọn vị trí71
Lực sút78
Sút vô lê64
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng75
Độ xoáy54
Đá phạt68
Chuyền dài71
Chuyền ngắn76
Nhãn quan73

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh71
Rê bóng77
Phản ứng60

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu65
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB66
Quyết liệt41
Sức bật79
Sức bền73
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

69

LS

69

RS

69

LW

70

Chính

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

69

LWB

51

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

51

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.099.999
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGreece
CLBÇorum F.K.
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi26 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2395

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB89
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập10/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandros Kyziridis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çorum F.K.

Jesús Ramírez
OVR74
›
POT74
ST

Jesús Ramírez

Çorum F.K.

€5M

Çağlar Söyüncü
OVR74
›
POT80+6
CB

Çağlar Söyüncü

Çorum F.K.

€3.5M

Mohammed Diomande
OVR73
›
POT79+6
CDM

Mohammed Diomande

Çorum F.K.

€9M

Cengiz Ünder
OVR73
›
POT79+6
RM

Cengiz Ünder

Çorum F.K.

€4M

Alexandre Penetra
OVR73
›
POT81+8
CB

Alexandre Penetra

Çorum F.K.

€10M

Hrvoje Smolčić
OVR72
›
POT76+4
CB

Hrvoje Smolčić

Çorum F.K.

€2M