Gianluca Ferrari68
CB

Gianluca Ferrari

Center Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

72

SHO

43

PAS

59

DRI

61

DEF

63

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa42
Chọn vị trí47
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt29
Chuyền dài62
Chuyền ngắn71
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh57
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu66
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật91
Sức bền83
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header