Gabrielzinho64
LMLW

Gabrielzinho

Left Midfielder • Shanghai Port FC • CSL

PAC

71

SHO

59

PAS

56

DRI

71

DEF

36

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa48
Chọn vị trí61
Lực sút73
Sút vô lê61
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài40
Chuyền ngắn62
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh73
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu62
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật69
Sức bền60
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

55

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

55

LB

54

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step