Gabriel Compagnucci67
RBRMCBRW

Gabriel Compagnucci

Right Back • Atlético Tucumán • LPF

PAC

75

SHO

58

PAS

59

DRI

63

DEF

62

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa51
Chọn vị trí57
Lực sút70
Sút vô lê52
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy50
Đá phạt41
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass