TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Freddy Willcox
LBCB
Freddy WillcoxEA SPORTS FC 27

FreddyWillcox

Cheltenham TownEFL League Two

England20 tuổi

Center Back · 178 cm · 75 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT65+7Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
69
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 67, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 72, Quyết liệt 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Freddy Willcox

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức mạnh

72

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Sức bền

67

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#6

Tăng tốc

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm31
Sút xa36
Chọn vị trí40
Lực sút43
Sút vô lê23
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng49
Độ xoáy44
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn47
Nhãn quan45

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh45
Rê bóng45
Phản ứng52

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB69
Quyết liệt61
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

49

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

49

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

54

Chính

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

54

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€488.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCheltenham Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18092

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập7/5/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Freddy Willcox?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cheltenham Town

Andreas Weimann
OVR68
›
POT74+6
CAM

Andreas Weimann

Cheltenham Town

€400K

Jordan Shipley
OVR64
›
POT66+2
CM

Jordan Shipley

Cheltenham Town

€750K

Ben Stevenson
OVR64
›
POT65+1
CDM

Ben Stevenson

Cheltenham Town
Pierce Sweeney
OVR64
›
POT64
CB

Pierce Sweeney

Cheltenham Town

€475K

Shaun McWilliams
OVR64
›
POT67+3
CM

Shaun McWilliams

Cheltenham Town

€1.2M

Charlie McCann
OVR63
›
POT67+4
CM

Charlie McCann

Cheltenham Town