Freddy Willcox57
CBLBCDM

Freddy Willcox

Center Back • Cheltenham Town • EFL League Two

PAC

66

SHO

35

PAS

46

DRI

49

DEF

56

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa36
Chọn vị trí40
Lực sút43
Sút vô lê23
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy44
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn47
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh45
Rê bóng45
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

49

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

49

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

54

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

54

GK

14