Freddie Potts73
CDMCM

Freddie Potts

Center Defensive Midfielder • Club Brugge • 1A Pro League

PAC

65

SHO

58

PAS

71

DRI

70

DEF

70

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt63
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu60
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

67

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleAerial Fortress