Frankie Westfield65
RBLBRMLM

Frankie Westfield

Right Back • Philadelphia • MLS

PAC

72

SHO

45

PAS

62

DRI

62

DEF

62

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa40
Chọn vị trí58
Lực sút51
Sút vô lê33
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy57
Đá phạt39
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng61
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật70
Sức bền57
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15