TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Franco Tongya
CMLMCAMLW
Franco TongyaEA SPORTS FC 27

FrancoTongya

GençlerbirliğiTrendyol Süper Lig

Italy24 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 71 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT73+7Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
63
Tuổi
24
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 74, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 69, Kiểm soát bóng 69, Nhãn quan 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Franco Tongya

Mạnh nhất

Sức bền

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#3

Điềm tĩnh

71

Tốt

#4

Tăng tốc

69

Trung bình

#5

Đá phạt

69

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm48
Sút xa66
Chọn vị trí58
Lực sút67
Sút vô lê51
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng64
Độ xoáy60
Đá phạt69
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu57
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB64
Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền74
Sức mạnh58

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

65

CM

65

Chính

RCM

65

RM

65

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchItaly
CLBGençlerbirliği
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi24 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10278

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập6/9/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Franco Tongya?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gençlerbirliği

Tiago Gouveia
OVR73
›
POT76+3
RW

Tiago Gouveia

Gençlerbirliği

€3.5M

Kévin Rodrigues
OVR72
›
POT75+3
LB

Kévin Rodrigues

Gençlerbirliği

€800K

Henry Onyekuru
OVR72
›
POT—
LM

Henry Onyekuru

Gençlerbirliği

€1M

Dimitrios Goutas
OVR71
›
POT72+1
CB

Dimitrios Goutas

Gençlerbirliği

€800K

İrfan Can Eğribayat
OVR71
›
POT75+4
GK

İrfan Can Eğribayat

Gençlerbirliği

€1.2M

Sékou Koïta
OVR71
›
POT75+4
ST

Sékou Koïta

Gençlerbirliği

€2.5M