Franco Minerva59
LMLW

Franco Minerva

Left Midfielder • Platense • LPF

PAC

67

SHO

54

PAS

56

DRI

60

DEF

31

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa44
Chọn vị trí52
Lực sút61
Sút vô lê43
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy55
Đá phạt42
Chuyền dài57
Chuyền ngắn54
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh46
Rê bóng63
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu47
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật59
Sức bền53
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

58

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

45

GK

14