TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Fodé Doucouré
RMRBRW
Fodé DoucouréEA SPORTS FC 27

FodéDoucouré

FC NantesLigue 1 McDonald's

Mali25 tuổi

Right Midfielder · 172 cm · 61 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
65
Tuổi
25
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 87, Chọn vị trí 70
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Fodé Doucouré

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

87

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

#3

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#4

Tăng tốc

84

Rất tốt

#5

Sức bền

77

Tốt

#6

Sức bật

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa54
Chọn vị trí70
Lực sút63
Sút vô lê52
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng68
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB68
Quyết liệt59
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh60

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

Chính

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMali
CLBFC Nantes
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi25 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng61 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4694

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập2/9/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Fodé Doucouré?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Nantes

Julie Pasquereau
OVR78
›
POT79+1
CB

Julie Pasquereau

FC Nantes

€140K

Madeline Roth
OVR77
›
POT83+6
RM

Madeline Roth

FC Nantes

€180K

Ibrahima Sissoko
OVR74
›
POT76+2
CDM

Ibrahima Sissoko

FC Nantes

€2M

Maxime Dupé
OVR74
›
POT76+2
GK

Maxime Dupé

FC Nantes

€700K

Imane Saoud
OVR74
›
POT78+4
RW

Imane Saoud

FC Nantes
Karen Araya
OVR74
›
POT—
CM

Karen Araya

FC Nantes