Fermín García61
RMRW

Fermín García

Right Midfielder • Burgos CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

67

SHO

49

PAS

57

DRI

62

DEF

37

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa38
Chọn vị trí62
Lực sút49
Sút vô lê41
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy51
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh48
Rê bóng64
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu45
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật58
Sức bền67
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

15