TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Felix Eriksson
RBLBCM
Felix ErikssonEA SPORTS FC 27

FelixEriksson

IFK GöteborgAllsvenskan

Sweden22 tuổi

Right Back · 177 cm · 73 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT75+11Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
65
Tuổi
22
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 80, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 60, Quyết liệt 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Felix Eriksson

Mạnh nhất

Sức bền

80

Rất tốt

#2

Thăng bằng

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#4

Tăng tốc

70

Tốt

#5

Sức bật

66

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm38
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút45
Sút vô lê26
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng58
Độ xoáy35
Đá phạt43
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan53

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB66
Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền80
Sức mạnh60

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBIFK Göteborg
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi22 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13082

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập21/5/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Felix Eriksson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại IFK Göteborg

Tobias Heintz
OVR72
›
POT72
LM

Tobias Heintz

IFK Göteborg

€2.2M

Elis Bishesari
OVR69
›
POT77+8
GK

Elis Bishesari

IFK Göteborg

€1.8M

Max Fenger
OVR69
›
POT75+6
ST

Max Fenger

IFK Göteborg

€2.2M

Sam Larsson
OVR69
›
POT77+8
CAM

Sam Larsson

IFK Göteborg

€600K

Gustav Svensson
OVR68
›
POT—
CB

Gustav Svensson

IFK Göteborg
David Kruse
OVR68
›
POT74+6
CDM

David Kruse

IFK Göteborg

€800K