Felix Eriksson64
RBLBCM

Felix Eriksson

Right Back • IFK Göteborg • Allsvenskan

PAC

67

SHO

41

PAS

54

DRI

61

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút45
Sút vô lê26
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy35
Đá phạt43
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật66
Sức bền80
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

15