TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Felix Afena-Gyan
LMRMLWRW
Felix Afena-GyanEA SPORTS FC 27

FelixAfena-Gyan

Cầu thủ tự do

Ghana23 tuổi

Left Midfielder · 175 cm · 62 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR68Chỉ số tổng
›
POT73+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
89
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
64
Tuổi
23
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Ghana

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 90, Chọn vị trí 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 74, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Felix Afena-Gyan

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#3

Sức bật

82

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#5

Thăng bằng

75

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB89
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB69
Dứt điểm70
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê71
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng56
Độ xoáy62
Đá phạt61
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng64

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu67
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB64
Quyết liệt50
Sức bật82
Sức bền57
Sức mạnh68

Thủ môn

TB7
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€7.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi23 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng62 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Felix Afena-Gyan?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Felix Afena-Gyan

Griffin Yow
OVR71
›
POT76+5
RM

Griffin Yow

New England

€2.8M

So sánh
Hugo Quintana
OVR71
›
POT76+5
CM

Hugo Quintana

IDV

€2.8M

So sánh
Isak Jansson
OVR71
›
POT76+5
LW

Isak Jansson

OGC Nice

€2.8M

So sánh
Mathis Suray
OVR71
›
POT76+5
LM

Mathis Suray

Go Ahead Eagles

€3.4M

So sánh
Ben Brereton Díaz
OVR71
›
POT75+4
RM

Ben Brereton Díaz

Southampton

€2.5M

So sánh
Lassina Traoré
OVR71
›
POT76+5
ST

Lassina Traoré

Shakhtar Donetsk

€2.8M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Ghana

Antoine Semenyo
OVR85
›
POT86+1
RW

Antoine Semenyo

Manchester City

€63.5M

Mohammed Kudus
OVR81
›
POT84+3
RM

Mohammed Kudus

Spurs

€34M

Iñaki Williams
OVR80
›
POT83
RW

Iñaki Williams

Athletic Club

€19M

Thomas Partey
OVR78
›
POT85
CDM

Thomas Partey

Al Shabab

€19M

Alexander Djiku
OVR77
›
POT79
CB

Alexander Djiku

Cầu thủ tự do

€8.5M

Abdul Mumin
OVR77
›
POT79+2
CB

Abdul Mumin

Girona FC

€10.5M