TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Iñaki Williams
RWSTRM
Iñaki WilliamsEA SPORTS FC 27

IñakiWilliams Arthuer

Athletic Club de BilbaoLALIGA EA SPORTS

Ghana32 tuổi

Right Wing · 186 cm · 81 kg · Chân phải

OVR80Chỉ số tổng
›
POT83+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
92
SHODứt điểm
79
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
83
Tuổi
32
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 77, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 91, Kiểm soát bóng 78
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 79, Chọn vị trí 83, Rê bóng 77, Kiểm soát bóng 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Iñaki Williams

Mạnh nhất

Sức bật

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

91

Đẳng cấp thế giới

#4

Sức mạnh

85

Xuất sắc

#5

Lực sút

84

Rất tốt

#6

Sức bền

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB92
Tăng tốc91
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

TB78
Dứt điểm79
Sút xa73
Chọn vị trí83
Lực sút84
Sút vô lê78
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng76
Độ xoáy80
Đá phạt58
Chuyền dài68
Chuyền ngắn75
Nhãn quan76

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh77
Rê bóng77
Phản ứng82

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu76
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB85
Quyết liệt76
Sức bật95
Sức bền84
Sức mạnh85

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

83

LS

83

RS

83

LW

82

LF

82

CF

82

RF

82

RW

82

Chính

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

82

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

82

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

64

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

64

GK

21

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotPower ShotLow Driven ShotRapidQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€64.000
Phí giải phóng hợp đồng
€63.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBAthletic Club de Bilbao
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi32 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#630

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/8/2012
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGRM
Số áo ĐTQG19

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Iñaki Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Athletic Club de Bilbao

Unai Simón
OVR85
›
POT86+1
GK

Unai Simón

Athletic Club de Bilbao

€22M

Nico Williams
OVR84
›
POT88+4
LW

Nico Williams

Athletic Club de Bilbao

€40M

Aymeric Laporte
OVR84
›
POT87+3
CB

Aymeric Laporte

Athletic Club de Bilbao

€8M

Sancet
OVR82
›
POT85+3
CAM

Sancet

Athletic Club de Bilbao

€58.5M

Vivian
OVR82
›
POT84+2
CB

Vivian

Athletic Club de Bilbao

€49.5M

Adriana Nanclares
OVR80
›
POT87+7
GK

Adriana Nanclares

Athletic Club de Bilbao

€275K