Nico Williams84
LWLM

Nico Williams

Left Wing • Athletic Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

93

SHO

77

PAS

79

DRI

86

DEF

37

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm79
Sút xa74
Chọn vị trí82
Lực sút78
Sút vô lê64
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy81
Đá phạt72
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh78
Rê bóng87
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu62
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật78
Sức bền81
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

79

LS

79

RS

79

LW

84

LF

83

CF

83

RF

83

RW

84

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

84

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

84

LWB

65

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

65

LB

60

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

60

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid +Finesse ShotGamechangerInventiveQuick StepRelentless

Tags

SpeedsterDribblerAcrobat