TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nico Williams
LWLM
Nico WilliamsEA SPORTS FC 27

NicholasWilliams Arthuer

Athletic Club de BilbaoLALIGA EA SPORTS

Spain24 tuổi

Left Wing · 181 cm · 67 kg · Chân phải

OVR84Chỉ số tổng
›
POT88+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
93
SHODứt điểm
77
PASChuyền bóng
79
DRIRê bóng
86
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
67
Tuổi
24
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 87, Nhanh nhẹn 92, Tăng tốc 94, Kiểm soát bóng 85
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 82, Rê bóng 87, Sức bền 81, Chuyền ngắn 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nico Williams

Mạnh nhất

Tăng tốc

94

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

92

Đẳng cấp thế giới

#3

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Rê bóng

87

Xuất sắc

#5

Kiểm soát bóng

85

Xuất sắc

#6

Thăng bằng

84

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB93
Tăng tốc94
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

TB75
Dứt điểm79
Sút xa74
Chọn vị trí82
Lực sút78
Sút vô lê64
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

TB78
Tạt bóng82
Độ xoáy81
Đá phạt72
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan81

Rê bóng

TB85
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh78
Rê bóng87
Phản ứng81

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu62
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB71
Quyết liệt64
Sức bật78
Sức bền81
Sức mạnh61

Thủ môn

TB12
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

79

LS

79

RS

79

LW

84

Chính

LF

83

CF

83

RF

83

RW

84

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

84

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

84

LWB

65

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

65

LB

60

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

60

GK

20

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid +Finesse ShotGamechangerInventiveQuick StepRelentless

Đặc điểm

SpeedsterDribblerAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€40.000.000

Lương / tuần
€330.577
Phí giải phóng hợp đồng
€100.000.000
Hợp đồng đến
2035

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBAthletic Club de Bilbao
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi24 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#216

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2020
Hợp đồng đến năm2035
Vị trí ĐTQGLM
Số áo ĐTQG17

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nico Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Athletic Club de Bilbao

Unai Simón
OVR85
›
POT86+1
GK

Unai Simón

Athletic Club de Bilbao

€22M

Aymeric Laporte
OVR84
›
POT87+3
CB

Aymeric Laporte

Athletic Club de Bilbao

€8M

Vivian
OVR82
›
POT84+2
CB

Vivian

Athletic Club de Bilbao

€49.5M

Sancet
OVR82
›
POT85+3
CAM

Sancet

Athletic Club de Bilbao

€58.5M

Adriana Nanclares
OVR80
›
POT87+7
GK

Adriana Nanclares

Athletic Club de Bilbao

€275K

Iñaki Williams
OVR80
›
POT83+3
RW

Iñaki Williams

Athletic Club de Bilbao

€8M