Aymeric Laporte84
CB

Aymeric Laporte

Center Back • Athletic Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

53

SHO

52

PAS

76

DRI

70

DEF

85

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút68
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt69
Chuyền dài83
Chuyền ngắn83
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh84
Rê bóng65
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự87
Đánh đầu84
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc85
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật81
Sức bền69
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

67

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

67

LWB

75

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

75

LB

76

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassLong Ball PassJockeyAerial Fortress