TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Djiku
CBCDM
Alexander DjikuEA SPORTS FC 27

AlexanderDjiku

Cầu thủ tự do

Ghana32 tuổi

Center Back · 182 cm · 81 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79Đỉnh cao

Trung vệ

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
81
Tuổi
32
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Ghana

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về tranh chấp bóng bổng ở cả hai vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 77, Sức bật 87, Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 78
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 78, Cắt bóng 76, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Djiku

Mạnh nhất

Sức bật

87

Xuất sắc

#2

Quyết liệt

82

Rất tốt

#3

Sức mạnh

80

Rất tốt

#4

Tắc bóng đứng

78

Tốt

#5

Điềm tĩnh

77

Tốt

#6

Ý thức phòng ngự

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm34
Sút xa42
Chọn vị trí55
Lực sút64
Sút vô lê40
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt43
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan61

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh77
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

TB77
Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu77
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB81
Quyết liệt82
Sức bật87
Sức bền76
Sức mạnh80

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.500.000

Lương / tuần
€18.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi32 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Djiku?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Alexander Djiku

Berat Djimsiti
OVR79
›
POT79
CB

Berat Djimsiti

Al Diriyah

€8.5M

So sánh
Abdülkerim Bardakcı
OVR79
›
POT80
CB

Abdülkerim Bardakcı

Galatasaray

€13.5M

So sánh
Philipp Lienhart
OVR79
›
POT79
CB

Philipp Lienhart

SC Freiburg

€14.5M

So sánh
Florian Lejeune
OVR79
›
POT79
CB

Florian Lejeune

Rayo Vallecano

€4.6M

So sánh
Christian Burgess
OVR79
›
POT79
CB

Christian Burgess

KAA Gent

€5.5M

So sánh
Diego Llorente
OVR79
›
POT80
CB

Diego Llorente

Real Betis

€13M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Ghana

Antoine Semenyo
OVR85
›
POT86+1
RW

Antoine Semenyo

Manchester City

€63.5M

Mohammed Kudus
OVR81
›
POT84+3
RM

Mohammed Kudus

Spurs

€34M

Iñaki Williams
OVR80
›
POT83
RW

Iñaki Williams

Athletic Club

€19M

Thomas Partey
OVR78
›
POT85
CDM

Thomas Partey

Al Shabab

€19M

Abdul Mumin
OVR77
›
POT79+2
CB

Abdul Mumin

Girona FC

€10.5M

Mohammed Salisu
OVR76
›
POT79+3
CB

Mohammed Salisu

AS Monaco

€8.5M