Berat Djimsiti79
CB

Berat Djimsiti

Center Back • Al Diriyah • ROSHN Saudi League

PAC

58

SHO

39

PAS

62

DRI

54

DEF

81

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa30
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài68
Chuyền ngắn74
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh75
Rê bóng45
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu82
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

57

CF

57

RF

57

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

60

LWB

71

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

71

LB

74

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress