Federico Ricca70
LBCBCDM

Federico Ricca

Left Back • Belgrano • LPF

PAC

62

SHO

49

PAS

60

DRI

63

DEF

69

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa61
Chọn vị trí53
Lực sút71
Sút vô lê24
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu67
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật71
Sức bền72
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass