Federico Laurelli63
CBLB

Federico Laurelli

Center Back • Aldosivi • LPF

PAC

54

SHO

35

PAS

47

DRI

54

DEF

65

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa25
Chọn vị trí54
Lực sút40
Sút vô lê32
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy27
Đá phạt36
Chuyền dài49
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh53
Rê bóng51
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật61
Sức bền57
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LW

38

RW

38

CAM

37

LM

36

CM

39

RM

39

CDM

50

LB

55

CB

58

RB

55

GK

14