Federico Gino66
CMCDM

Federico Gino

Center Midfielder • Aldosivi • LPF

PAC

48

SHO

49

PAS

66

DRI

65

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa56
Chọn vị trí66
Lực sút52
Sút vô lê45
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy57
Đá phạt54
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu49
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật55
Sức bền79
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

64

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle