Facundo Di Biasi66
CDMRMCMRW

Facundo Di Biasi

Center Defensive Midfielder • Gimnasia • LPF

PAC

74

SHO

49

PAS

60

DRI

65

DEF

59

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa48
Chọn vị trí57
Lực sút50
Sút vô lê40
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy49
Đá phạt40
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh47
Rê bóng66
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

17