TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Facinet Conte
STRWRM
Facinet ConteEA SPORTS FC 27

FacinetConte

BSC Young BoysBrack Super League

Guinea21 tuổi

Striker · 175 cm · 70 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT76+13Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
45
Tuổi
21
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng kết thúc trong vòng cấm. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 62
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 66, Chọn vị trí 62, Phản ứng 59, Điềm tĩnh 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Facinet Conte

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#5

Dứt điểm

66

Trung bình

#6

Sức bật

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm66
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê56
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng30
Độ xoáy52
Đá phạt36
Chuyền dài32
Chuyền ngắn55
Nhãn quan50

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu57
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng19

Thể chất

TB47
Quyết liệt28
Sức bật66
Sức bền39
Sức mạnh53

Thủ môn

TB12
Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

Chính

LS

63

RS

63

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

58

LWB

39

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

39

LB

38

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

38

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGuinea
CLBBSC Young Boys
Giải đấuBrack Super League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14512

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB31
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Facinet Conte?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BSC Young Boys

Cédric Zesiger
OVR74
›
POT76+2
CB

Cédric Zesiger

BSC Young Boys

€5M

Alvyn Sanches
OVR74
›
POT83+9
CAM

Alvyn Sanches

BSC Young Boys

€10M

Edimilson Fernandes
OVR74
›
POT75+1
CDM

Edimilson Fernandes

BSC Young Boys

€2.2M

Moritz Jenz
OVR74
›
POT77+3
CB

Moritz Jenz

BSC Young Boys

€5M

Christian Fassnacht
OVR73
›
POT76+3
RM

Christian Fassnacht

BSC Young Boys

€2M

Gregory Wüthrich
OVR72
›
POT73+1
CB

Gregory Wüthrich

BSC Young Boys

€1.5M