Fabricio López64
RBRM

Fabricio López

Right Back • Platense • LPF

PAC

77

SHO

40

PAS

52

DRI

55

DEF

59

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút43
Sút vô lê41
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy54
Đá phạt41
Chuyền dài46
Chuyền ngắn57
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu41
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật55
Sức bền63
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

56

LWB

61

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

61

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

14