TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Erick Otieno
LMRMLBRB
Erick OtienoEA SPORTS FC 27

ErickOtieno

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Kenya30 tuổi

Left Midfielder · 170 cm · 70 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
89
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
71
Tuổi
30
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 90, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Erick Otieno

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#3

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#4

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#5

Sức mạnh

77

Tốt

#6

Sức bật

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB89
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí58
Lực sút59
Sút vô lê44
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng66
Độ xoáy63
Đá phạt33
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu44
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB71
Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền61
Sức mạnh77

Thủ môn

TB13
Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

Chính

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped PassRapidQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKenya
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi30 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7588

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập23/1/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Erick Otieno?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Vladyslav Kochergin
OVR70
›
POT72+2
CM

Vladyslav Kochergin

Raków Częstochowa

€1.5M