Eric Meza72
RBRM

Eric Meza

Right Back • Estudiantes • LPF

PAC

92

SHO

64

PAS

65

DRI

73

DEF

62

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút72
Sút vô lê39
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy70
Đá phạt46
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền86
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

72

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

72

LB

71

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

71

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid