Emmanuel Sabbi69
RWRMLWLM

Emmanuel Sabbi

Right Wing • Whitecaps FC • MLS

PAC

90

SHO

63

PAS

59

DRI

72

DEF

38

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa60
Chọn vị trí62
Lực sút66
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt48
Chuyền dài51
Chuyền ngắn61
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu57
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

69

LWB

57

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

57

LB

55

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster